genus porcellio

genus porcellio

A woodlouse of the genus Porcellio crawls over a damp, fallen log.

Định nghĩa

Danh từ: genus porcellio một thuật ngữ trong sinh vật học, dùng để chỉ một chi (genus) thuộc bộ giáp xác chân đều (isopod), bao gồm các loài rận gỗ (woodlice) phổ biếnCựu thế giới (châu Âu, châu Á châu Phi).

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học phân loại rận gỗ thông thường dưới chi porcellio.)
  • (Chi porcellio bao gồm nhiều loài được tìm thấy trong môi trường ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus porcellio": thuộc về chi porcellio.

    • This crustacean belongs to genus porcellio and is often found under rocks. (Loài giáp xác này thuộc chi porcellio thường được tìm thấy dưới các tảng đá.)
  • "species of genus porcellio": các loài trong chi porcellio.

    • Many species of genus porcellio are known for their ability to roll into a ball. (Nhiều loài trong chi porcellio nổi tiếng với khả năng cuộn tròn thành một quả bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Porcellio (n): tên rút gọn của chi, thường dùng trong các văn bản khoa học.

    • Porcellio scaber is a common species. (Porcellio scaber một loài phổ biến.)
  • Porcellionidae (n): họ động vật chứa chi porcellio.

    • The family Porcellionidae includes many terrestrial isopods. (Họ Porcellionidae bao gồm nhiều loài giáp xác chân đều trên cạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodlouse genus: chi rận gỗ (mô tả thông thường).
  • Isopod genus: chi giáp xác chân đều (mô tả khoa học tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classify under genus porcellio: phân loại dưới chi porcellio.
    • Biologists classify these creatures under genus porcellio. (Các nhà sinh vật học phân loại những sinh vật này dưới chi porcellio.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.