genus potamogale

genus potamogale

The otter shrew, a member of the genus Potamogale, swims in a clear stream.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Chi Potamogale: một chi động vật duy nhất trong họ Potamogalidae, bao gồm các loài chuột chù rái cá (otter shrews). Đây nhóm động vật ăn thịt nhỏ, sống bán thủy sinhchâu Phi, hình dáng giống rái cá nhưng thuộc bộ Chuột chù (Afrosoricida).

dụ sử dụng
  • (Chi Potamogale nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi.)
  • (Chuột chù rái cá khổng lồ loài duy nhất trong chi Potamogale.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Potamogale" thường được dùng trong các văn bản phân loại sinh học để chỉ một đơn vị phân loại (taxon) cụ thể.
    • The genus Potamogale is classified under the family Potamogalidae. (Chi Potamogale được phân loại dưới họ Potamogalidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Potamogalidae (danh từ): Họ động vật bao gồm chi Potamogale.
    • The family Potamogalidae is restricted to Africa. (Họ Potamogalidae chỉ giới hạnchâu Phi.)
  • Potamogale velox (danh từ): Tên khoa học đầy đủ của loài chuột chù rái cá khổng lồ.
    • Potamogale velox is the type species of the genus. (Potamogale velox loài điển hình của chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Otter shrew (danh từ): Tên thông thường chỉ các loài trong chi Potamogale.
    • The otter shrew is a small, aquatic mammal. (Chuột chù rái cá một loài động vật nhỏ, sống dưới nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.