genus pothos

genus pothos

A gardener trains a genus pothos to climb a moss pole.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi (thực vật): "genus pothos" một danh từ chỉ một chi thực vật trong sinh học. Đây một nhóm các loài cây leo thường xanh, rễ phụ bám dính. Chi này phân bố chủ yếuĐông Nam Á Brazil.

dụ sử dụng
  • (Chi pothos bao gồm nhiều loại cây cảnh trong nhà phổ biến như trầu philodendron.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong chi pothos tại các khu rừng nhiệt đới Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus pothos": thuộc về chi pothos.
    • This climbing vine belongs to the genus pothos. (Cây leo này thuộc về chi pothos.)
  • "classification under genus pothos": phân loại dưới chi pothos.
    • The classification under genus pothos is based on genetic analysis. (Việc phân loại dưới chi pothos dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Pothos (n): tên thông thường của các loài trong chi pothos, thường dùng để chỉ cây trầu .
    • I water my pothos every week. (Tôi tưới cây trầu của mình mỗi tuần.)
  • Araceae (n): họ Ráy, họ thực vật chi pothos thuộc về.
    • The genus pothos is a member of the Araceae family. (Chi pothos một thành viên của họ Ráy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pothos genus: cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản khoa học.
  • Taxonomic group pothos: nhóm phân loại pothos.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus pothos" đây thuật ngữ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus pothos".)