genus presbytes

genus presbytes

A langur from the genus Presbytes sits on a tree branch.

Định nghĩa

Danh từ: genus Presbytes một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, dùng để chỉ một chi (giống) động vật thuộc họ khỉ Cựu Thế giới (Cercopithecidae), bao gồm các loài khỉ tên gọi chung "voọc" hoặc "langurs" trong tiếng Anh. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu động vật học hoặc sinh thái học.

dụ sử dụng
  • (Chi Presbytes bao gồm nhiều loài voọc được tìm thấychâu Á.)
  • (Các nhà khoa học đã phân loại lại một số thành viên của chi Presbytes dựa trên bằng chứng di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus Presbytes": trong phạm vi chi Presbytes.
    • There is significant variation in coat color within the genus Presbytes. ( sự khác biệt đáng kể về màu lông trong phạm vi chi Presbytes.)
  • "formerly assigned to genus Presbytes": trước đây được xếp vào chi Presbytes.
    • This species was formerly assigned to genus Presbytes but is now placed in a different genus. (Loài này trước đây được xếp vào chi Presbytes nhưng hiện nay được đặt vào một chi khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Presbytis (danh từ): một chi khác trong họ khỉ Cựu Thế giới, thường bị nhầm lẫn với , nhưng hiện nay được coi một từ đồng nghĩa lỗi thời hoặc không chính xác.
  • Langur (danh từ): tên gọi thông thường cho các loài trong chi hoặc các chi liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Chi voọc: thuật ngữ tiếng Việt chỉ nhóm động vật này.
  • Giống khỉ langur: cách gọi phổ biến trong tài liệu dịch thuật.
Lưu ý ngữ pháp

Từ genus Presbytes một danh từ riêng trong phân loại học, thường được viết hoa chữ cái đầu của cả hai phần (genus tên chi) in nghiêng trong văn bản khoa học. Khi sử dụng trong câu, giữ nguyên dạng số ít.