genus prosopis

genus prosopis

A mesquite tree from the genus Prosopis grows in a dry, sunny landscape.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Prosopismột chi của các loại cây bụi hoặc cây thân gỗ phân nhánh, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới. Thành viên nổi bật nhất của chi này cây mesquite.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài thích nghi tốt với môi trường khô cằn.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi tiềm năng của trong nông nghiệp bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus prosopis" trong phân loại sinh học: Đây cách gọi chính thức trong hệ thống phân loại Linnaeus, dùng để chỉ một nhóm các loài đặc điểm chung.

    • The classification of the genus prosopis has been revised based on genetic data. (Việc phân loại chi Prosopis đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
  • "genus prosopis" trong bối cảnh sinh thái: Đề cập đến vai trò của các loài trong chi này trong hệ sinh thái khô hạn.

    • The genus prosopis is important for soil stabilization in desert regions. (Chi Prosopis quan trọng trong việc ổn định đấtcác vùng sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosopis (Danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết in nghiêng.

    • Prosopis juliflora is a common species in this genus. (Prosopis juliflora một loài phổ biến trong chi này.)
  • Mesquite (Danh từ): Tên gọi thông thường cho các loài trong chi Prosopis, đặc biệt các cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi gai.

    • Mesquite wood is prized for its use in grilling. (Gỗ mesquite được ưa chuộng để dùng trong nướng thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi mesquite: Tên gọi thay thế cho trong ngữ cảnh thông thường.
  • Chi cây bụi nhiệt đới: Mô tả chung, nhưng không chính xác bằng tên khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Genus Prosopis: Cụm từ này thường được dùng trong văn bản khoa học để chỉ chi thực vật này.
    • The genus Prosopis is native to the Americas, Africa, and Asia. (Chi Prosopis nguồn gốc từ châu Mỹ, châu Phi châu Á.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus prosopis.