genus proteles

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi động vật tên khoa học Proteles: "genus proteles" một thuật ngữ phân loại sinh học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ linh cẩu (Hyaenidae). Chi này bao gồm duy nhất loài chó sói đất (aardwolf), một loài động vật ăn côn trùng, đặc biệt mối, sốngchâu Phi.
dụ sử dụng
  • (Chi được biết đến với chế độ ăn độc đáo gồm mối.)
  • (Các nhà khoa học xếp loại chó sói đất vào chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus proteles" thường được dùng trong bối cảnh khoa học, phân loại học hoặc sinh thái học để chỉ một nhóm động vật chung đặc điểm giải phẫu di truyền.
    • The genus proteles belongs to the family Hyaenidae. (Chi Proteles thuộc họ Linh cẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Proteles (danh từ): tên khoa học viết tắt của chi, thường dùng thay cho "genus proteles".
    • Proteles is a genus within the Hyaenidae family. (Proteles một chi trong họ Linh cẩu.)
  • Aardwolf (danh từ): tên thông thường của loài duy nhất trong chi .
    • The aardwolf is the only species in the genus proteles. (Chó sói đất loài duy nhất trong chi Proteles.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Proteles: cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Chi chó sói đất: thuật ngữ thông tục, ít chính xác hơn nhưng dễ hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus proteles".