genus protohippus

genus protohippus

A paleontologist carefully examines a fossil of genus Protohippus.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Protohippus: "genus protohippus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Ngựa (Equidae). Chi này bao gồm các loài ngựa cổ đại đã tuyệt chủng, sống trong kỷ Miocen (khoảng 23-5 triệu năm trước). Đây một nhóm động vật móng guốc, tổ tiên xa của ngựa hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Chi Protohippus được coi một mắt xích quan trọng trong quá trình tiến hóa của ngựa.)
  • (Hóa thạch của chi Protohippus đã được tìm thấyBắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus protohippus": thuộc về chi Protohippus.

    • This fossilized tooth belongs to the genus protohippus. (Chiếc răng hóa thạch này thuộc về chi Protohippus.)
  • "the extinction of the genus protohippus": sự tuyệt chủng của chi Protohippus.

    • The extinction of the genus protohippus occurred during the late Miocene. (Sự tuyệt chủng của chi Protohippus xảy ra vào cuối kỷ Miocen.)
Biến thể từ gần giống
  • Protohippus (danh từ riêng): tên gọi của chi, thường được viết hoa.

    • Protohippus is a genus of extinct horses. (Protohippus một chi ngựa đã tuyệt chủng.)
  • Equidae (danh từ): họ Ngựa, bao gồm ngựa, lừa, ngựa vằn.

    • The family Equidae includes modern horses. (Họ Equidae bao gồm ngựa hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi ngựa cổ: cách dịch miêu tả, không phải tên khoa học chính thức.
    • Genus protohippus is also referred to as ancient horse genus. (Chi Protohippus còn được gọi là chi ngựa cổ.)
Các cụm từ liên quan
  • Fossil genus: chi hóa thạch.

    • Genus protohippus is a fossil genus. (Chi Protohippus một chi hóa thạch.)
  • Extinct genus: chi đã tuyệt chủng.

    • Genus protohippus is an extinct genus. (Chi Protohippus một chi đã tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này, chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cổ sinh vật học.)