genus quamassia

genus quamassia

A botanist carefully sketches the genus quamassia in a field notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Quamassia: "genus Quamassia" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong ngành thực vật học. Chi này bao gồm các loài cây thân thảo hoa mọc từ thân ngầm (scapose), phân bố chủ yếuBắc Nam Mỹ. Đặc điểm nổi bật các loài trong chi này củ lớn, có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • (Chi Quamassia bao gồm các loài như cây camas, củ của chúng thực phẩm chính của người bản địa châu Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học xếp loại cây hoa xanh này vào chi Quamassia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "genus Quamassia" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.

    • The genus Quamassia is closely related to the genus Scilla. (Chi Quamassia quan hệ gần với chi Scilla.)
  • Trong nghiên cứu thực vật học: "genus Quamassia" có thể được nhắc đến khi thảo luận về các loài thực vật củ ăn được.

    • Studies on the genus Quamassia focus on its edible bulbs and ecological role. (Các nghiên cứu về chi Quamassia tập trung vào củ ăn được vai trò sinh thái của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quamassia (n): tên chi thực vật, thường được viết hoa chữ cái đầu.
    • Quamassia is a genus of flowering plants. (Quamassia một chi thực vật hoa.)
  • Quamassia esculenta (n): một loài điển hình trong chi này, thường được gọi là camas ăn được.
    • Quamassia esculenta has large, starchy bulbs. (Quamassia esculenta củ lớn, giàu tinh bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Camassia: một tên gọi đồng nghĩa phổ biến khác, "Quamassia" đôi khi được coi một biến thể chính tả của "Camassia".
    • The genus Quamassia is also known as Camassia in some botanical texts. (Chi Quamassia còn được gọi là Camassia trong một số văn bản thực vật học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Quamassia".

Từ gần giống