genus quassia

genus quassia

The botanist examines the large scarlet flowers of the genus Quassia.

Định nghĩa

Danh từ: genus quassia một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Simaroubaceae, bao gồm các loài cây nhiệt đới cây bụi. Chi này đặc điểm kép lông chim, hoa lớn màu đỏ tươi, vỏ cây công dụng làm thuốc.

dụ sử dụng
  • (Chi quassia bao gồm các cây nhiệt đới được tìm thấyvùng Caribe.)
  • (Vỏ cây từ chi quassia được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus quassia": thuộc về chi quassia.

    • This plant belongs to the genus quassia, known for its medicinal bark. (Loài cây này thuộc về chi quassia, nổi tiếng với vỏ cây dược tính.)
  • "extract from the genus quassia": chiết xuất từ chi quassia.

    • An extract from the genus quassia is used as a natural insecticide. (Chiết xuất từ chi quassia được dùng làm thuốc trừ sâu tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Quassia (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi này, đôi khi dùng để chỉ riêng loài .
  • Quassin (danh từ): một hợp chất đắng chiết xuất từ cây quassia, dùng trong y học.
Từ đồng nghĩa
  • Bitterwood: gỗ đắng (tên thông dụng của một số loài trong chi quassia).
  • Quassia amara: loài điển hình của chi quassia, còn gọi là cây đắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.