genus rana

genus rana

A frog from the genus Rana sits on a lily pad in a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Ếch (Ranidae): "genus rana" một danh từ khoa học dùng trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Ếch nhái (Ranidae). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài ếch phổ biến như ếch đồng, ếch xanh.
    • Lưu ý: Trong tiếng Việt, "genus rana" thường được dịch "chi Ếch" hoặc "giống Ếch", nhưng khi viết trong văn bản khoa học, người ta thường giữ nguyên dạng Latinh "genus rana".
dụ sử dụng
  • (Genus Rana is a large genus in the family Ranidae, including many widely distributed frog species.)
  • (Scientists classified this frog species as belonging to genus Rana based on morphological characteristics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "type genus of the Ranidae": chi điển hình của họ Ranidae. Đây cách dùng trong phân loại học để chỉ chi đại diện cho họ.
    • Genus Rana được coi type genus của họ Ranidae, nghĩa cơ sở để xác định các đặc điểm chính của họ. (Genus Rana is considered the type genus of the family Ranidae, meaning it is the basis for defining the main characteristics of the family.)
Biến thể từ gần giống
  • Rana (danh từ riêng): Tên chi trong tiếng Latinh, thường được dùng như một từ độc lập trong văn bản khoa học.
    • Rana temporaria loài ếch phổ biếnchâu Âu. (Rana temporaria is a common frog species in Europe.)
  • Ranidae (danh từ): Họ Ếch nhái, họ chứa chi Rana.
    • Họ Ranidae bao gồm nhiều loài ếch sống dưới nước trên cạn. (The family Ranidae includes many aquatic and terrestrial frog species.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Ếch: Dịch thuật ngữ sang tiếng Việt, nhưng ít dùng trong văn bản chuyên ngành.
  • Giống Ếch: Cách gọi thông thường, không chính xác về mặt phân loại học ( "giống" thường chỉ cấp bậc thấp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng liên quan đến "genus rana" đây thuật ngữ khoa học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus rana". Đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học, không xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.