genus ranunculus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Mao lương: "Genus Ranunculus" là một danh từ chỉ một chi thực vật trong họ Mao lương (Ranunculaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo sống hàng năm, hai năm hoặc lâu năm, nổi tiếng với hoa màu vàng tươi và thường được gọi là "buttercup" (hoa mao lương) hoặc "crowfoot" (chân quạ).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Ranunculus bao gồm nhiều loài phổ biến ở đồng cỏ và vườn.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Ranunculus để hiểu lịch sử tiến hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong phân loại học: "Genus Ranunculus" được sử dụng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học về thực vật.
- The genus Ranunculus is characterized by its shiny yellow petals and deeply lobed leaves. (Chi Ranunculus được đặc trưng bởi các cánh hoa vàng bóng và lá chia thùy sâu.)
Trong ngữ cảnh sinh thái: Các loài thuộc chi này thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về môi trường sống ẩm ướt.
- Many species of the genus Ranunculus thrive in wetland areas. (Nhiều loài thuộc chi Ranunculus phát triển mạnh ở các khu vực đất ngập nước.)
Biến thể và từ gần giống
Ranunculus (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được dùng làm tên gọi chung cho các loài trong chi.
- Ranunculus repens is a common creeping buttercup. (Ranunculus repens là một loại mao lương bò phổ biến.)
Ranunculaceae (danh từ): Họ Mao lương, họ thực vật chứa chi Ranunculus.
- The Ranunculaceae family includes many ornamental plants. (Họ Mao lương bao gồm nhiều cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Buttercup genus: chi hoa mao lương (dùng trong ngữ cảnh thông thường).
- Crowfoot genus: chi chân quạ (tên gọi khác dựa trên hình dạng lá).
Các cụm từ liên quan
- Species of Ranunculus: các loài thuộc chi Ranunculus.
- There are over 600 species of Ranunculus worldwide. (Có hơn 600 loài thuộc chi Ranunculus trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Ranunculus" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.