genus rauwolfia

genus rauwolfia

A botanist examines a specimen of the genus Rauwolfia in a greenhouse.

Định nghĩa
  • Danh từ: Chi Rauwolfia một chi thực vật thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae), bao gồm các loại cây bụi cây nhỏ độc tính nhẹ, phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới. Tên chi này được đặt theo tên nhà thực vật học người Đức Leonhard Rauwolf.
dụ sử dụng
  • (Chi Rauwolfia bao gồm các loài như Rauwolfia serpentina, được dùng trong y học cổ truyền.)
  • (Nhiều cây trong chi Rauwolfia chứa các alkaloid ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Rauwolfia" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học, dược học hoặc nghiên cứu sinh học để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung.
  • Trong y học, chi này nổi tiếng với loài (cây Ba gạc), từ đó chiết xuất reserpin – một hoạt chất hạ huyết áp.
Biến thể từ gần giống
  • Rauwolfia (danh từ riêng): tên chi thực vật, viết hoa chữ cái đầu.
  • Rauwolfine (danh từ): một loại alkaloid tìm thấy trong cây thuộc chi Rauwolfia.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Ba gạc: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Rauwolfia.
  • Serpentina (danh từ): thường dùng để chỉ loài .
Các cụm từ liên quan
  • Cây thuộc chi Rauwolfia: chỉ bất kỳ loài cây nào trong chi này.
  • Alkaloid chi Rauwolfia: các hợp chất hóa học trong cây, như reserpin, ajmaline.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.