genus ravenala

genus ravenala

A traveler rests in the shade of a genus Ravenala.

Định nghĩa

Danh từ: genus ravenala một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) thực vật trong hệ thống phân loại sinh học. Chi này bao gồm các loài cây thân gỗ nhiệt đới thân cao, thẳng, thường được tìm thấy ở Madagascar các vùng nhiệt đới khác. Trước đây, chi này đôi khi được xếp vào họ Chuối (Musaceae), nhưng hiện nay thường được xếp vào họ Strelitziaceae.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm cây cọ lữ hành nổi tiếng.)
  • (Các nhà thực vật học xếp chi dưới họ Strelitziaceae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Chi được đặc trưng bởi các lớn hình quạt thân cao, không phân nhánh.)
  • (Các loài trong chi thường được sử dụng trong cảnh quan nhiệt đới nhờ giá trị trang trí của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravenala (n): tên gọi chung cho loài thực vật thuộc chi này, thường dùng để chỉ cây cọ lữ hành (Ravenala madagascariensis).

    • The ravenala is a symbol of Madagascar. (Cây ravenala biểu tượng của Madagascar.)
  • Ravenala madagascariensis (n): loài điển hình phổ biến nhất trong chi ravenala.

    • Ravenala madagascariensis is often mistaken for a palm tree. (Cây Ravenala madagascariensis thường bị nhầm với cây cọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Traveler's palm (n): cây cọ lữ hành, tên thông thường của loài Ravenala madagascariensis.

    • The traveler's palm is not a true palm but belongs to the genus ravenala. (Cây cọ lữ hành không phải cọ thật sự thuộc về chi ravenala.)
  • Strelitziaceae (n): họ thực vật hiện tại chứa chi ravenala.

    • The family Strelitziaceae includes the genus ravenala and the bird-of-paradise plants. (Họ Strelitziaceae bao gồm chi ravenala các cây hoa thiên điểu.)
Các cụm từ liên quan
  • Genus ravenala species: các loài thuộc chi ravenala.

    • There are only a few genus ravenala species recognized by botanists. (Chỉ một vài loài thuộc chi ravenala được các nhà thực vật học công nhận.)
  • Genus ravenala classification: sự phân loại của chi ravenala.

    • The genus ravenala classification has changed over time due to genetic studies. (Sự phân loại của chi ravenala đã thay đổi theo thời gian do các nghiên cứu di truyền.)