genus rhapis

genus rhapis

A small clump of genus Rhapis palms grows in a shaded garden corner.

Định nghĩa
  • Danh từ: Chi thực vật bao gồm các loài cọ lùn mọc thành bụi, hình quạt, nguồn gốc từ Trung Quốc Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm một số loài cọ cảnh phổ biến.)
  • (Người làm vườn thường trồng các cây thuộc chi thanh lịch của chúng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật, "genus rhapis" được viết nghiêng hoặc gạch chân để nhấn mạnh tên khoa học. dụ: (Chi được xếp vào họ Cau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhapis (danh từ): Dạng rút gọn, thường dùng trong tên thông thường, dụ: (cọ tre).
  • Cọ Rhapis (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cọ lùn: Tên gọi mô tả đặc điểm của chi.
  • Chi cọ quạt: Nhấn mạnh hình dạng .
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Rhapis: Dùng để chỉ cây đặc điểm của chi này.
    • Cây này thuộc chi Rhapis, xẻ hình quạt. (This plant belongs to the genus Rhapis, with fan-shaped split leaves.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus rhapis".