genus rhinoceros

genus rhinoceros

The genus Rhinoceros includes the Indian rhinoceros.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi tê giác: "genus rhinoceros" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ Tê giác (Rhinocerotidae). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài tê giác một sừng, như tê giác Ấn Độ tê giác Java.

dụ sử dụng
  • (Chi tê giác bao gồm các loài như tê giác Ấn Độ tê giác Java.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi tê giác để hiểu sự tiến hóa của các loài động vật lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the type genus of the Rhinocerotidae": chi điển hình của họ Tê giác.

    • The genus rhinoceros is recognized as the type genus of the Rhinocerotidae family. (Chi tê giác được công nhận chi điển hình của họ Tê giác.)
  • "within the genus rhinoceros": trong phạm vi chi tê giác.

    • Within the genus rhinoceros, there are three extant species. (Trong phạm vi chi tê giác, ba loài còn tồn tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinoceros (danh từ): con tê giác (chỉ chung các loài trong họ Tê giác).

    • The rhinoceros is a large herbivorous mammal. (Con tê giác một loài động vật ăn cỏ lớn.)
  • Rhinocerotidae (danh từ): họ Tê giác.

    • The Rhinocerotidae family includes the genus rhinoceros and other extinct genera. (Họ Tê giác bao gồm chi tê giác các chi đã tuyệt chủng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi tê giác châu Á: cách gọi không chính thức để chỉ các loài tê giác một sừng thuộc chi này.
  • Type genus of Rhinocerotidae: chi điển hình của họ Tê giác (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "genus rhinoceros" đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus rhinoceros".