genus rhizopus

genus rhizopus

A scientist observes a genus Rhizopus culture under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Rhizopus một chi nấm thuộc họ Mucoraceae, gây ra hiện tượng thối rữanhiều loại thực phẩm nông sản. Đặc điểm nổi bật của chi này các bào tử nang (sporangia) hình bán cầu hoặc hình trụ, mọc trên các sợi nấm dựng đứng (cuống bào tử) được neo giữ vào bề mặt giá thể (chất nền) bằng các sợi rễ giả (rhizoids).

dụ sử dụng
  • một trong những tác nhân chính gây thối mềm trên trái cây như dâu tây, nho đào. (Genus Rhizopus is one of the main agents causing soft rot on fruits like strawberries, grapes, and peaches.)
  • Các loài thuộc thường được tìm thấy trong đất, phân bón các chất hữu cơ đang phân hủy. (Species of genus Rhizopus are commonly found in soil, manure, and decomposing organic matter.)
  • Trong phòng thí nghiệm, được nuôi cấy để nghiên cứu chế sinh bào tử khả năng sinh enzyme. (In the laboratory, genus Rhizopus is cultured to study the mechanism of sporulation and enzyme production.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Rhizopus stolonifer": Loài nấm mốc đen (black bread mold), một đại diện điển hình, thường xuất hiện trên bánh mì ẩm các loại thực phẩm tinh bột.

    • Genus Rhizopus stolonifer khả năng xâm nhập nhanh chóng vào các thực vật thông qua sợi nấm bào tử. (Genus Rhizopus stolonifer can quickly invade plant tissues through hyphae and spores.)
  • Vai trò trong công nghiệp: Một số loài thuộc genus Rhizopus được sử dụng trong sản xuất enzyme amylase, protease axit hữu cơ.

    • Genus Rhizopus oryzae được ứng dụng trong lên men sản xuất rượu gạo đậu phụ lên men. (Genus Rhizopus oryzae is applied in fermentation for producing rice wine and fermented tofu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhizopus (n): Tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong các văn bản khoa học.

    • Rhizopus một chi nấm gây bệnh thực vật phổ biến. (Rhizopus is a common plant pathogenic fungal genus.)
  • Rhizoid (n): Sợi rễ giả, cấu trúc giúp nấm bám vào giá thể.

    • Các rhizoid của genus Rhizopus chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng. (The rhizoids of genus Rhizopus have the function of absorbing nutrients.)
  • Sporangium (n): Bào tử nang, cấu trúc chứa bào tử vô tính.

    • Bào tử nang hình cầu của genus Rhizopus chứa hàng ngàn bào tử. (The spherical sporangium of genus Rhizopus contains thousands of spores.)
Từ đồng nghĩa
  • Nấm mốc Rhizopus: Tên thông dụng trong tiếng Việt.

    • Nấm mốc Rhizopus thường gây hư hỏng thực phẩm trong điều kiện ẩm ướt. (Rhizopus mold often spoils food in humid conditions.)
  • Nấm thối rễ: Tên gọi chỉ tác động gây bệnh của chi này.

    • Nấm thối rễ thuộc genus Rhizopus có thể làm chết cây non. (The root rot fungus belonging to genus Rhizopus can kill young plants.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • không cụm động từ liên quan. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu, có thể dùng "to infect" (lây nhiễm) hoặc "to colonize" (xâm chiếm).
    • Genus Rhizopus có thể colonize bề mặt thực phẩm trong vài giờ. (Genus Rhizopus can colonize the surface of food within hours.)
Thành ngữ liên quan
  • không thành ngữ. Tuy nhiên, trong sinh học, khái niệm "mốc Rhizopus" dùng để chỉ sự ô nhiễm nấm mốc nhanh chóng.
    • Mốc Rhizopus xuất hiện như một dấu hiệu của điều kiện bảo quản kém. (Rhizopus mold appears as a sign of poor storage conditions.)