genus rhododendron

genus rhododendron

A gardener carefully prunes a flowering genus rhododendron in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Đỗ quyên (Rhododendron): "genus rhododendron" một đơn vị phân loại thực vật, chỉ một chi lớn gồm các loại cây bụi thường xanh, nguồn gốc từ các vùng khí hậu mát mẻBắc bán cầu, nổi tiếng với hoa sặc sỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus rhododendron includes many popular garden plants. (Chi Đỗ quyên bao gồm nhiều loại cây vườn phổ biến.)
    • Scientists study the genus rhododendron for its diverse flower colors. (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Đỗ quyên sự đa dạng màu hoa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus rhododendron" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học, sinh học phân loại, hoặc làm vườn để chỉ nhóm cây đặc điểm chung như thường xanh hoa hình chuông hoặc phễu.
    • The genus rhododendron is divided into several subgenera based on leaf structure. (Chi Đỗ quyên được chia thành nhiều phân chi dựa trên cấu trúc .)
Biến thể từ gần giống
  • Rhododendron (n): tên thông thường của các loài trong chi này, thường gọi là cây Đỗ quyên hoặc cây hoa hồng leo.
    • Many rhododendrons are toxic to livestock. (Nhiều cây Đỗ quyên độc đối với gia súc.)
  • Azalea (n): một nhóm nhỏ trong chi Đỗ quyên, thường hoa nhỏ hơn rụng vào mùa đông.
    • Azaleas are a subgroup of the genus rhododendron. (Cây Azalea một nhóm nhỏ trong chi Đỗ quyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: có thể dùng "chi" (genus) để thay thế trong ngữ cảnh chung.
    • The genus rhododendron is a type of genus. (Chi Đỗ quyên một loại chi thực vật.)
  • Nhóm cây bụi: chỉ tập hợp các cây đặc điểm tương tự.
    • The genus rhododendron belongs to the group of evergreen shrubs. (Chi Đỗ quyên thuộc nhóm cây bụi thường xanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "genus rhododendron", nhưng có thể dùng:
    • belong to the genus rhododendron: thuộc về chi Đỗ quyên.
      • This plant belongs to the genus rhododendron. (Cây này thuộc về chi Đỗ quyên.)
    • classify under the genus rhododendron: phân loại dưới chi Đỗ quyên.
      • Botanists classify many shrubs under the genus rhododendron. (Các nhà thực vật học phân loại nhiều cây bụi dưới chi Đỗ quyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "genus rhododendron", nhưng có thể dùng trong văn nói khoa học:
    • Out of the genus rhododendron (ngoài chi Đỗ quyên): dùng để chỉ những loài không thuộc nhóm này.
      • This flower is out of the genus rhododendron, so it grows differently. (Loài hoa này ngoài chi Đỗ quyên, vì thế phát triển khác.)