genus rhyncostylis

Định nghĩa

Danh từ: genus rhyncostylis (chi Rhyncostylis) một chi thực vật thuộc họ Phong lan (Orchidaceae), bao gồm các loài phong lan sống phụ sinh (epiphytic) nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Tên chi này thường được dùng trong phân loại khoa học để chỉ nhóm lan đặc điểm chung về hình thái, đặc biệt hoa mọc thành chùm dày đặc mùi thơm.

dụ sử dụng
  • (Chi Rhyncostylis bao gồm loài lan phổ biến Rhyncostylis retusa.)
  • (Nhiều loài lan trong chi Rhyncostylis nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học, thường được nhắc đến khi phân loại hoặc mô tả các loài lan hoa dạng chùm rủ xuống (inflorescence), như lan Rệp (Rhyncostylis gigantea).
  • Một số loài trong chi này được ưa chuộng trong nghệ thuật trồng lan cảnh hoa màu sắc sặc sỡ hương thơm đặc trưng.
Biến thể từ gần giống
  • Rhyncostylis (n): tên chi thường viết tắt trong danh pháp khoa học.
  • Orchidaceae (n): họ Phong lan, chứa chi .
  • Epiphyte (n): thực vật phụ sinh, chỉ cách sống bám trên cây khác không ký sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Chi lan Rệp: tên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ các loài thuộc (dựa trên loài Rhyncostylis retusa, còn gọi là lan Rệp).
  • Chi lan Hương: tên gọi khác do một số loài hương thơm nồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs đặc thù cho từ này, đây danh từ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus rhyncostylis.)