genus ricinus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi thầu dầu: "genus ricinus" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Euphorbiaceae (họ thầu dầu), chỉ có một loài duy nhất được biết đến là cây thầu dầu (castor-oil plant).
Ví dụ sử dụng
- (Chi thầu dầu bao gồm loài cây sản xuất dầu thầu dầu.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chi thầu dầu vì các đặc tính y học của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus ricinus communis": tên khoa học đầy đủ của loài cây thầu dầu, thường được dùng trong phân loại thực vật.
- The species genus ricinus communis is native to Africa. (Loài cây thầu dầu có nguồn gốc từ châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ricinus (n): tên viết tắt của chi này, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Ricinus is a monotypic genus. (Chi thầu dầu là một chi đơn loài.)
Từ đồng nghĩa
- Castor-oil plant genus: chi cây thầu dầu (tên thông dụng trong tiếng Anh).
- Monotypic genus: chi đơn loài (chỉ chi có một loài duy nhất).
Các cụm từ liên quan
- Genus ricinus species: loài thuộc chi thầu dầu.
- The genus ricinus species is widely cultivated for oil. (Loài thuộc chi thầu dầu được trồng rộng rãi để lấy dầu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus ricinus" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.