genus rickettsia

genus rickettsia

A scientist examines a slide of the genus Rickettsia under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống Rickettsia: "genus rickettsia" một danh từ chỉ một giống (chi) vi khuẩn thuộc họ Rickettsiaceae. Các loài trong giống này vi khuẩn ký sinh nội bào bắt buộc, thường lây truyền qua côn trùng như ve, rận, bọ chét. Chúng gây ra các bệnh sốt phát ban như sốt phát ban (typhus) sốt đốm Rocky Mountainngười.
dụ sử dụng
  • (Giống Rickettsia chịu trách nhiệm gây ra một số bệnh truyền nhiễm nghiêm trọngngười.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu giống Rickettsia để hiểu cách gây ra bệnh sốt phát ban sốt đốm Rocky Mountain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus rickettsia" trong ngữ cảnh phân loại học: Dùng để chỉ một đơn vị phân loại trong hệ thống phân loại sinh vật, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân.

    • In taxonomy, genus rickettsia is classified under the family Rickettsiaceae. (Trong phân loại học, giống Rickettsia được xếp vào họ Rickettsiaceae.)
  • "genus rickettsia" trong y học: Nhấn mạnh vai trò gây bệnh của các loài vi khuẩn trong giống này.

    • The pathogenicity of genus rickettsia depends on its ability to invade host cells. (Khả năng gây bệnh của giống Rickettsia phụ thuộc vào khả năng xâm nhập tế bào chủ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Rickettsia (n): tên gọi chung cho một loài hoặc chi vi khuẩn trong giống này (thường dùng để chỉ các vi khuẩn cụ thể).

    • Rickettsia rickettsii is the species that causes Rocky Mountain spotted fever. (Rickettsia rickettsii loài gây ra bệnh sốt đốm Rocky Mountain.)
  • Rickettsial (adj): thuộc về hoặc liên quan đến giống Rickettsia.

    • Rickettsial diseases are often treated with antibiotics like doxycycline. (Các bệnh do Rickettsia thường được điều trị bằng kháng sinh như doxycycline.)
Từ đồng nghĩa
  • Rickettsia (n): trong ngữ cảnh thông thường, "rickettsia" có thể được dùng như một từ đồng nghĩa không chính xác cho "genus rickettsia", mặc dù về mặt kỹ thuật, "genus rickettsia" tên giống, còn "rickettsia" tên loài hoặc chi cụ thể.
  • Rickettsiaceae (n): họ chứa giống Rickettsia, thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "genus rickettsia" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus rickettsia" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ này.