genus rodolia

genus rodolia

A genus Rodolia ladybug crawls on a green leaf.

Định nghĩa

Danh từ: Chi bọ rùa Rodolia
- "genus rodolia" một danh từ khoa học chỉ một chi (genus) trong họ bọ rùa (Coccinellidae), nguồn gốc từ Úc. Chi này bao gồm các loài bọ rùa nhỏ, thường màu đỏ hoặc đen, được biết đến nhiều nhất với vai trò kiểm soát sinh học các loài côn trùng gây hại, đặc biệt rệp sáp bông (Icerya purchasi).

dụ sử dụng
  • The genus Rodolia includes the famous vedalia beetle, which was introduced to control cottony cushion scale.
    (Chi Rodolia bao gồm loài bọ rùa vedalia nổi tiếng, được du nhập để kiểm soát rệp sáp bông.)

  • Scientists classify the ladybug species under the genus Rodolia due to its distinct morphological features.
    (Các nhà khoa học phân loại loài bọ rùa này dưới chi Rodolia do các đặc điểm hình thái riêng biệt của .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Rodolia" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học hoặc nông nghiệp để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.

    • The genus Rodolia is part of the family Coccinellidae, subfamily Ortaliinae.
      (Chi Rodolia thuộc họ Coccinellidae, phân họ Ortaliinae.)
  • Ứng dụng trong kiểm soát sinh học: Chi Rodolia được nhắc đến trong bối cảnh quản lý dịch hại tự nhiên.

    • The introduction of the genus Rodolia has significantly reduced the population of cottony cushion scale in citrus orchards.
      (Việc du nhập chi Rodolia đã làm giảm đáng kể quần thể rệp sáp bông trong các vườn cam quýt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rodolia (danh từ riêng): Tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • Rodolia cardinalis (Mulsant) loài điển hình của chi này.
  • Rodoliini (danh từ): Tông (tribe) trong họ bọ rùa, bao gồm chi Rodolia các chi liên quan.
    • The tribe Rodoliini is known for its predatory larvae.
      (Tông Rodoliini được biết đến với ấu trùng săn mồi của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bọ rùa Úc: Một cách gọi thông thường dựa trên nguồn gốc địa .
  • Chi vedalia: Dùng để chỉ loài nổi bật nhất trong chi này (bọ rùa vedalia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus rodolia" đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "genus rodolia" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.