genus roridula
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Roridula: Một chi thực vật thuộc nhóm cây bụi nhỏ ăn côn trùng, có nguồn gốc từ Nam Phi. Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào họ Droseraceae (họ Gọng vó).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Roridula được biết đến với những chiếc lá dính để bẫy côn trùng.)
- (Các nhà thực vật học phân loại chi Roridula khác nhau tùy theo hệ thống phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to genus Roridula": thuộc về chi Roridula.
- This plant belongs to genus Roridula, which is native to South Africa. (Loài cây này thuộc chi Roridula, có nguồn gốc từ Nam Phi.)
"species within genus Roridula": các loài trong chi Roridula.
- There are only two known species within genus Roridula. (Chỉ có hai loài được biết đến trong chi Roridula.)
Biến thể và từ gần giống
Roridula (danh từ riêng): tên của chi thực vật này.
- Roridula is a fascinating genus of carnivorous plants. (Roridula là một chi thực vật ăn thịt thú vị.)
Roridulaceae (danh từ): họ thực vật mà chi Roridula đôi khi được xếp vào.
- Some botanists place genus Roridula in the family Roridulaceae. (Một số nhà thực vật học xếp chi Roridula vào họ Roridulaceae.)
Từ đồng nghĩa
- Cây bụi ăn côn trùng: cây bụi nhỏ có khả năng bắt và tiêu hóa côn trùng.
- Chi thực vật ăn thịt: chi thực vật có cơ chế săn mồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus Roridula" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "genus Roridula" do tính chuyên môn cao.