genus roridula

genus roridula

A botanist carefully examines a genus Roridula specimen in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Roridula: Một chi thực vật thuộc nhóm cây bụi nhỏ ăn côn trùng, nguồn gốc từ Nam Phi. Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào họ Droseraceae (họ Gọng ).
dụ sử dụng
  • (Chi Roridula được biết đến với những chiếc dính để bẫy côn trùng.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại chi Roridula khác nhau tùy theo hệ thống phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Roridula": thuộc về chi Roridula.

    • This plant belongs to genus Roridula, which is native to South Africa. (Loài cây này thuộc chi Roridula, nguồn gốc từ Nam Phi.)
  • "species within genus Roridula": các loài trong chi Roridula.

    • There are only two known species within genus Roridula. (Chỉ hai loài được biết đến trong chi Roridula.)
Biến thể từ gần giống
  • Roridula (danh từ riêng): tên của chi thực vật này.

    • Roridula is a fascinating genus of carnivorous plants. (Roridula một chi thực vật ăn thịt thú vị.)
  • Roridulaceae (danh từ): họ thực vật chi Roridula đôi khi được xếp vào.

    • Some botanists place genus Roridula in the family Roridulaceae. (Một số nhà thực vật học xếp chi Roridula vào họ Roridulaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi ăn côn trùng: cây bụi nhỏ khả năng bắt tiêu hóa côn trùng.
  • Chi thực vật ăn thịt: chi thực vật chế săn mồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus Roridula" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "genus Roridula" do tính chuyên môn cao.