genus roystonea

genus roystonea

A tall genus Roystonea palm stands in a tropical botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Roystonea: "genus roystonea" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc lớp một mầm, bao gồm các loài cọ lông nguồn gốc từ vùng Tây Ấn.

dụ sử dụng
  • (Chi Roystonea bao gồm các loài như cọ hoàng gia.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Roystonea những chiếc hình lông độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify within genus roystonea": phân loại trong chi Roystonea.

    • This palm species is classified within genus roystonea. (Loài cọ này được phân loại trong chi Roystonea.)
  • "to identify as genus roystonea": xác định chi Roystonea.

    • The specimen was identified as genus roystonea based on its leaf structure. (Mẫu vật được xác định chi Roystonea dựa trên cấu trúc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Roystonea (n): tên rút gọn của chi, thường dùng trong văn nói hoặc văn bản không chính thức.

    • Roystonea palms are popular in tropical gardens. (Các loài cọ Roystonea phổ biến trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • Roystonea regia (n): loài điển hình của chi, thường gọi là cọ hoàng gia.

    • Roystonea regia is the national tree of Cuba. (Roystonea regia cây quốc gia của Cuba.)
Từ đồng nghĩa
  • Royal palm genus: chi cọ hoàng gia (cách gọi thông thường).
  • West Indian feather palm genus: chi cọ lông Tây Ấn (mô tả địa hình thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus roystonea" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus roystonea".