genus rubia

genus rubia

The botanist examines a specimen of the genus Rubia in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ riêng (khoa học): - Chi Rubia: một chi thực vật trong họ Thiến thảo (Rubiaceae), bao gồm các loài thảo mộc cây bụi nhỏ nguồn gốc từ Cựu thế giới. Chúng được trồng đặc tính dược liệu để chiết xuất chất nhuộm từ rễ.

dụ sử dụng
  • (Chi Rubia bao gồm các loài như Rubia tinctorum, nổi tiếng tạo ra chất nhuộm màu đỏ.)
  • (Nhiều loài thực vật trong chi Rubia đã được sử dụng trong y học cổ truyền suốt nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Rubia" trong phân loại sinh học: Thường được dùng để chỉ nhóm thực vật chung đặc điểm hình thái di truyền.
    • The classification of the genus Rubia has been revised based on molecular studies. (Việc phân loại chi Rubia đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu phân tử.)
  • "genus Rubia" trong công nghiệp nhuộm: Đề cập đến các loài cây được khai thác rễ để lấy chất màu.
    • The genus Rubia is economically important for natural dye production. (Chi Rubia tầm quan trọng kinh tế trong sản xuất thuốc nhuộm tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubiaceae (danh từ): Họ Thiến thảo, họ thực vật chứa chi Rubia.
  • Rubia tinctorum (danh từ): Loài điển hình của chi Rubia, thường gọi là cây mộc.
  • Rubia cordifolia (danh từ): Một loài khác trong chi Rubia, dùng trong y học cổ truyền.
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây mộc: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Rubia.
  • Chi thiến thảo nhuộm: Mô tả đặc điểm sử dụng của chi này.
Các cụm từ liên quan
  • "genus Rubia species": Các loài thuộc chi Rubia.
    • Researchers are studying the genetic diversity of genus Rubia species. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền của các loài thuộc chi Rubia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.