genus rupicapra
Danh từ: "genus rupicapra" là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) động vật có vú thuộc họ Bovidae (họ Trâu bò), bao gồm loài sơn dương Chamois (Rupicapra rupicapra). Đây là thuật ngữ phân loại học dùng để chỉ nhóm động vật có đặc điểm chung như sừng ngắn, lông dày, sống ở vùng núi cao châu Âu.
- (Chi Rupicapra bao gồm sơn dương Chamois, một loài dê linh dương sống ở dãy Alps châu Âu.)
- (Các nhà phân loại học xếp sơn dương Chamois vào chi Rupicapra.)
- "genus Rupicapra" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là trong các bài báo về động vật học, sinh thái học hoặc bảo tồn.
- The genus Rupicapra is a key subject in studies of alpine ungulates. (Chi Rupicapra là một chủ đề chính trong các nghiên cứu về động vật móng guốc vùng núi cao.)
Rupicapra (danh từ riêng): tên chi (viết hoa chữ cái đầu), thường được dùng thay thế cho "genus Rupicapra".
- Rupicapra is a small genus with only two extant species. (Rupicapra là một chi nhỏ chỉ có hai loài còn tồn tại.)
Rupicapra rupicapra (danh từ kép): tên loài chuẩn (sơn dương Chamois).
- Rupicapra rupicapra is the type species of the genus. (Rupicapra rupicapra là loài điển hình của chi này.)
Chamois: tên thông thường của loài thuộc chi này.
- The chamois (genus Rupicapra) is known for its agility on rocky terrain. (Sơn dương Chamois (chi Rupicapra) nổi tiếng với sự nhanh nhẹn trên địa hình đá.)
Goat-antelope: tên gọi chung cho nhóm động vật có sừng, bao gồm cả chi Rupicapra.
- Goat-antelopes like the genus Rupicapra are adapted to high altitudes. (Các loài dê linh dương như chi Rupicapra thích nghi với độ cao lớn.)
"species within genus Rupicapra": các loài trong chi Rupicapra.
- There are two recognized species within genus Rupicapra: R. rupicapra and R. pyrenaica. (Có hai loài được công nhận trong chi Rupicapra: R. rupicapra và R. pyrenaica.)
"genus Rupicapra classification": sự phân loại của chi Rupicapra.
- The genus Rupicapra classification has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại của chi Rupicapra đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Không có thành ngữ phổ biến với thuật ngữ này vì đây là từ chuyên ngành khoa học.