genus ruptiliocarpon

genus ruptiliocarpon

A botanist carefully examines a leaf from the genus Ruptiliocarpon.

Định nghĩa

Danh từ: genus ruptiliocarpon một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật (đơn vị phân loại trên loài dưới họ), được công nhận vào năm 1993. Chi này bao gồm các loài cây thân gỗ nguồn gốc từ Trung Mỹ, hiện nay được xác định đặc điểm tương tự với các loài thuộc chi Lepidobotrys.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm một số loài cây được tìm thấyTrung Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học đã phân loại lại một số loài cây dưới chi do sự tương đồng của chúng với .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: thường được dùng trong các tài liệu khoa học để chỉ một nhóm cây quan hệ họ hàng gần.
    • The genus ruptiliocarpon was established to accommodate a new group of trees. (Chi genus ruptiliocarpon được thiết lập để chứa một nhóm cây mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruptiliocarpon (n): dạng rút gọn của tên chi, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • Ruptiliocarpon is a genus of trees in the family Lepidobotryaceae. (Ruptiliocarpon một chi cây thuộc họ Lepidobotryaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cây: không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là "chi Ruptiliocarpon" trong các tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan do đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan do đây thuật ngữ chuyên ngành.