genus sabal
Định nghĩa
Danh từ: genus sabal là một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Cau (Arecaceae), bao gồm các loài cọ lùn có lá hình quạt, thường được tìm thấy ở châu Mỹ (đặc biệt là vùng Đông Nam Hoa Kỳ và Caribe). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Chi bao gồm các loài như cọ lùn palmetto.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cọ bắp cải thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Chi thường được nghiên cứu vì khả năng thích nghi với môi trường ven biển.)
- (Trong phân loại học, chi được xếp vào họ Cau.)
Biến thể và từ gần giống
- Sabal (danh từ): tên gọi tắt của chi này, thường dùng trong văn cảnh thông thường.
- The sabal palm is native to the southeastern United States. (Cọ sabal có nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ.)
- Sabal palmetto (danh từ): một loài phổ biến trong chi , còn gọi là cọ palmetto.
- Sabal palmetto is the state tree of South Carolina. (Cọ palmetto là cây biểu tượng của bang Nam Carolina.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cọ lùn: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
- Chi cọ lùn có lá hình quạt đặc trưng. (The genus sabal has characteristic fan-shaped leaves.)
Các cụm từ liên quan
- Species of genus sabal: các loài thuộc chi .
- Many species of genus sabal are used in landscaping. (Nhiều loài thuộc chi genus sabal được sử dụng trong cảnh quan.)
- Genus sabal classification: phân loại chi .
- The genus sabal classification has been updated based on genetic studies. (Phân loại chi genus sabal đã được cập nhật dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với genus sabal, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.