genus sadleria
A hiker observes the large fronds of a genus Sadleria fern on a volcanic trail.
Định nghĩa
Danh từ: Genus Sadleria là một chi dương xỉ thân gỗ thấp, có tán lá lớn, thường mọc trong các khu rừng mưa nhiệt đới và trên các dòng dung nham ở quần đảo Hawaii.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Sadleria là loài đặc hữu của quần đảo Hawaii.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Sadleria để hiểu cách thực vật xâm chiếm các dòng dung nham.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Genus Sadleria species": các loài thuộc chi Sadleria.
- Several genus Sadleria species are adapted to high rainfall environments. (Một số loài thuộc chi Sadleria thích nghi với môi trường có lượng mưa cao.)
"Genus Sadleria habitat": môi trường sống của chi Sadleria.
- The genus Sadleria habitat includes both moist forests and volcanic substrates. (Môi trường sống của chi Sadleria bao gồm cả rừng ẩm ướt và nền đá núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
Sadleria (danh từ): tên gọi chung của chi này.
- Sadleria is a genus of ferns in the family Blechnaceae. (Sadleria là một chi dương xỉ trong họ Blechnaceae.)
Sadleria cyatheoides (danh từ): một loài điển hình trong chi Sadleria.
- Sadleria cyatheoides is known as the 'tree fern' in Hawaii. (Sadleria cyatheoides được gọi là 'dương xỉ thân gỗ' ở Hawaii.)
Từ đồng nghĩa
- Chi dương xỉ thân gỗ Hawaii: cách gọi mô tả trong tiếng Việt.
- Chi dương xỉ dung nham: cách gọi dựa trên môi trường sống.
Các cụm từ liên quan
Thuộc chi Sadleria: dùng để chỉ các loài nằm trong chi này.
- These ferns belong to the genus Sadleria. (Những cây dương xỉ này thuộc chi Sadleria.)
Chi Sadleria trong hệ thực vật Hawaii: nhấn mạnh vị trí địa lý.
- The genus Sadleria plays a key role in the Hawaiian flora. (Chi Sadleria đóng vai trò quan trọng trong hệ thực vật Hawaii.)
Thành ngữ liên quan
- "Sadleria's lava shield": một cụm từ không chính thức, mô tả khả năng của chi Sadleria trong việc phát triển trên dung nham.
- The genus Sadleria acts as a natural lava shield, stabilizing the soil. (Chi Sadleria hoạt động như một tấm khiên dung nham tự nhiên, ổn định đất.)