genus sagittaria

genus sagittaria

The botanist carefully sketches the genus Sagittaria in her field notebook.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Mũi tên (thực vật): "genus sagittaria" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thân thảo thủy sinh, thuộc họ Trạch tả (Alismataceae). Các loài trong chi này thường mọcvùng nước ngọt hoặc đầm lầy tại các khu vực ôn đới nhiệt đới trên thế giới.

dụ sử dụng
  • (Chi Mũi tên bao gồm cây mũi tên thông thường, thường được tìm thấyao hồ đầm lầy.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại nhiều loại cây thân thảo thủy sinh vào chi Mũi tên do hình mũi tên đặc trưng của chúng.)
Đặc điểm hình thái
  • của các loài thuộc chi "genus sagittaria" thường hình mũi tên (sagittate) hoặc hình giáo (hastate).
  • Hoa thường màu trắng, mọc trên cuống dài (scapose), cấu trúc đơn tính hoặc lưỡng tính.
  • Thân cây thường mọc ngầm dưới nước hoặc trên bùn, với rễ chùm phát triển mạnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus sagittaria" trong phân loại học: Đây tên gọi khoa học chính thức được sử dụng trong hệ thống phân loại thực vật (taxonomy) để chỉ một nhóm các loài chung đặc điểm di truyền hình thái.
    • The genus sagittaria is placed within the family Alismataceae. (Chi Mũi tên được xếp trong họ Trạch tả.)
  • "genus sagittaria" trong sinh thái học: Thường được nghiên cứu về vai trò của chúng trong hệ sinh thái đầm lầy ao hồ, cũng như khả năng lọc nước tự nhiên.
    • Species of the genus sagittaria are important for water purification in wetland ecosystems. (Các loài thuộc chi Mũi tên rất quan trọng cho việc lọc nước trong hệ sinh thái đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagittaria (danh từ): Tên gọi tắt của chi, thường được dùng trong văn bản khoa học.
    • Sagittaria is a genus of aquatic plants. (Sagittaria một chi thực vật thủy sinh.)
  • Sagittate (tính từ): Hình mũi tên, dùng để mô tả hình dạng .
    • The leaves of this plant are sagittate. ( của cây này hình mũi tên.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrowhead (cây mũi tên): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi "genus sagittaria".
    • The arrowhead plant is a common example of the genus sagittaria. (Cây mũi tên một dụ phổ biến của chi Mũi tên.)
Các cụm từ liên quan
  • "genus sagittaria species": Các loài thuộc chi Mũi tên.
    • There are about 30 species in the genus sagittaria. ( khoảng 30 loài trong chi Mũi tên.)
  • "genus sagittaria habitat": Môi trường sống của chi Mũi tên.
    • The genus sagittaria habitat includes shallow water and muddy shores. (Môi trường sống của chi Mũi tên bao gồm vùng nước nông bờ bùn.)