genus salicornia
Định nghĩa
Danh từ: Genus Salicornia là một chi thực vật trong họ Dền (Amaranthaceae), bao gồm các loài cây thân thảo mọng nước, thường được gọi chung là "glassworts" (cây thủy tinh) hoặc "samphire" (rau muối biển). Các loài trong chi này thường mọc ở các vùng đất mặn, đầm lầy muối hoặc ven biển, có thân phân đốt và lá tiêu giảm thành vảy.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Salicornia thường được tìm thấy ở các đầm lầy muối dọc bờ biển.)
- (Các loài thực vật thuộc chi Salicornia nổi tiếng với khả năng chịu độ mặn cao.)
- (Chi Salicornia bao gồm các loài có thể ăn được và được dùng trong món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to belong to the genus Salicornia": thuộc về chi Salicornia.
- This succulent plant belongs to the genus Salicornia. (Cây mọng nước này thuộc về chi Salicornia.)
- "species within the genus Salicornia": các loài trong chi Salicornia.
- Several species within the genus Salicornia are used for biofuel production. (Một số loài trong chi Salicornia được dùng để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
Biến thể và từ gần giống
- Salicornia (n): tên chi thực vật, thường được dùng để chỉ các loài trong chi này.
- Salicornia is a genus of succulent halophytes. (Salicornia là một chi thực vật mọng nước ưa mặn.)
- Salicornioideae (n): phân họ phụ của họ Dền, bao gồm chi Salicornia và các chi liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Glasswort: tên gọi chung cho các loài trong chi Salicornia, do tro của chúng từng được dùng để sản xuất thủy tinh.
- Samphire: tên gọi phổ biến ở Anh cho một số loài Salicornia ăn được, đặc biệt là .
- Pickleweed: tên gọi khác do các loài này thường được ngâm chua làm dưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "genus Salicornia", nhưng có thể dùng trong cụm: - "to classify as genus Salicornia": phân loại là chi Salicornia. - Botanists classify these plants as genus Salicornia. (Các nhà thực vật học phân loại những cây này là chi Salicornia.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Salicornia".