genus salix
Định nghĩa
Danh từ (thuật ngữ thực vật học): Chi Liễu – một chi thực vật lớn và phổ biến, có kích thước đa dạng từ cây bụi nhỏ đến cây gỗ lớn. Các loài trong chi này thường được gọi chung là cây liễu.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Liễu bao gồm nhiều loài cây liễu.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu đặc điểm của chi Liễu để phân loại cây liễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Salix" được dùng trong các văn bản khoa học, phân loại sinh học để chỉ một nhóm các loài có chung đặc điểm di truyền.
- The classification of genus Salix has been revised based on DNA analysis. (Việc phân loại chi Liễu đã được sửa đổi dựa trên phân tích ADN.)
Biến thể và từ gần giống
- Salicaceae (danh từ): Họ Liễu – họ thực vật chứa chi Liễu.
- Willows belong to the family Salicaceae. (Cây liễu thuộc họ Liễu.)
- Salix alba (danh từ): Liễu trắng – một loài phổ biến trong chi Liễu.
- Salix alba is often planted near rivers. (Liễu trắng thường được trồng gần sông.)
Từ đồng nghĩa
- Chi Liễu (danh từ): tên gọi tiếng Việt của genus Salix.
- Willow genus (danh từ, tiếng Anh): chi cây liễu.
Các cụm từ liên quan
- Species of genus Salix: các loài thuộc chi Liễu.
- There are over 400 species of genus Salix. (Có hơn 400 loài thuộc chi Liễu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Salix" vì đây là thuật ngữ khoa học.