genus salsola

genus salsola

A botanist examines a specimen of genus Salsola growing in a coastal area.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Salsola: "genus salsola" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật trong họ Dền (Amaranthaceae). Chi này chủ yếu bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi, thường được gọi chung "saltworts" (cây muối), mọc chủ yếuCựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi). Các loài trong chi này thường chịu được môi trường mặn, mọng nước hoa nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus salsola includes many species that thrive in saline soils. (Chi Salsola bao gồm nhiều loài phát triển mạnh trên đất mặn.)
    • Botanists study the genus salsola to understand salt tolerance in plants. (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Salsola để hiểu về khả năng chịu mặnthực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus salsola" trong phân loại học: Dùng để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm hình thái di truyền chung.

    • The genus salsola is classified under the subfamily Salsoloideae. (Chi Salsola được phân loại dưới phân họ Salsoloideae.)
  • "genus salsola" trong sinh thái học: Đề cập đến các loài thực vật tiên phong trong môi trường sa mạc hoặc ven biển.

    • The genus salsola plays a key role in stabilizing sandy soils in arid regions. (Chi Salsola đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định đất cátcác vùng khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Salsola (danh từ): Tên chi thực vật, thường được dùng riêng để chỉ một loài cụ thể.

    • Salsola kali is a common species of saltwort. (Salsola kali một loài cây muối phổ biến.)
  • Salsolaceous (tính từ): Thuộc về chi Salsola hoặc họ hàng.

    • Salsolaceous plants are adapted to high salinity. (Các cây thuộc chi Salsola thích nghi với độ mặn cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Saltwort (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thực vật trong chi Salsola.

    • Saltwort is another name for plants of the genus salsola. (Cây muối tên gọi khác cho các thực vật thuộc chi Salsola.)
  • Kali (danh từ): Một tên gọi hoặc đồng nghĩa cho một số loài trong chi này.

    • The genus salsola was formerly known as Kali in some classifications. (Chi Salsola trước đây được gọi là Kali trong một số hệ thống phân loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "genus salsola" một thuật ngữ khoa học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "genus salsola" thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

Từ gần giống