genus salvia

genus salvia

A gardener plants a new genus Salvia in the flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: genus salvia một danh từ khoa học trong phân loại sinh học, chỉ một chi thực vật lớn trong họ Hoa môi (Lamiaceae). Chi này bao gồm nhiều loại cây bụi cây bụi nhỏ, sự đa dạng lớn về hình dạng thói quen sinh trưởng, nổi bật nhất là cây thơm (sage) được dùng làm gia vị thuốc.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm hơn 900 loài được tìm thấy trên toàn thế giới.)
  • (Nhiều cây trong chi nổi tiếng với thơm đặc tính chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học: genus salvia được dùng để chỉ một đơn vị phân loại chính thức trong hệ thống phân loại sinh vật.

    • The classification of genus salvia has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi genus salvia đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
  • Trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thảo dược: Thuật ngữ này thường dùng để nói về các loài cây cảnh hoặc cây thuốc trong chi này.

    • Gardeners often choose species from genus salvia for their vibrant flowers. (Người làm vườn thường chọn các loài từ chi genus salvia hoa rực rỡ của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Salvia (n): tên thông thường của chi này, thường dùng để chỉ các loài cây trong họ Hoa môi.
    • Salvia is a popular ornamental plant in many gardens. (Cây salvia một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thơm: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Chi Salvia: cách gọi khoa học bằng tiếng Latinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan genus salvia một danh từ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.