genus sapindus
Định nghĩa
Danh từ: Chi Sapindus - Một chi thực vật thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), là chi điển hình của họ này. Chi này bao gồm các loài cây gỗ hoặc cây bụi, thường được biết đến với quả có chứa saponin, có thể dùng làm xà phòng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Sapindus bao gồm các loài như Sapindus mukorossi, được gọi là quả bồ hòn.)
- (Chi Sapindus có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á, châu Mỹ và châu Đại Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus of the Sapindaceae": chi điển hình của họ Sapindaceae, có nghĩa là chi này được dùng làm chuẩn để định nghĩa các đặc điểm của cả họ thực vật đó.
- As the type genus, genus Sapindus sets the morphological standards for identifying other members of the Sapindaceae family. (Là chi điển hình, chi Sapindus đặt ra các tiêu chuẩn hình thái để nhận diện các thành viên khác của họ Sapindaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Sapindus (danh từ riêng): tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong phân loại học.
- Sapindus is a genus of about 12 species. (Sapindus là một chi gồm khoảng 12 loài.)
- Sapindaceae (danh từ): họ Bồ hòn, họ thực vật mà chi Sapindus thuộc về.
- The Sapindaceae family includes lychee, rambutan, and maple trees. (Họ Sapindaceae bao gồm cây vải, cây chôm chôm và cây phong.)
Từ đồng nghĩa
- Chi bồ hòn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi Sapindus.
- Chi bồ hòn có quả chứa chất tẩy rửa tự nhiên. (Chi bồ hòn có quả chứa chất tẩy rửa tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.