genus saprolegnia

genus saprolegnia

A scientist examines a sample of genus Saprolegnia under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Giống Saprolegniamột nhóm nấm thủy sinh chủ yếu phát triển trên mảnh vụn thực vật xác động vật. Đây một chi nấm thuộc ngành Oomycota, thường được tìm thấy trong môi trường nước ngọt.

dụ sử dụng
  • (Giống Saprolegnia thường được nghiên cứu trong các khóa học về nấm học.)
  • (Nhiều loài trong giống Saprolegnia gây bệnh cho động vật lưỡng cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus saprolegnia" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học thủy sản, để chỉ một nhóm nấm vai trò sinh thái quan trọng trong phân hủy chất hữu cơ.
  • "Saprolegnia parasitica" một loài điển hình trong giống này, gây bệnh nấm thủy mi trên .
Biến thể từ gần giống
  • Saprolegnia (n): tên chi nấm, thường được dùng để chỉ các loài trong giống này.
  • Saprolegniosis (n): bệnh do nấm Saprolegnia gây ra, phổ biến trứng cá.
Từ đồng nghĩa
  • Water mold (nấm nước): tên gọi chung cho các loài nấm thủy sinh, bao gồm cả giống Saprolegnia.
  • Fungal pathogen (mầm bệnh nấm): dùng để chỉ các loài Saprolegnia gây bệnh.
Các cụm từ liên quan
  • Saprolegnia infection (nhiễm nấm Saprolegnia): tình trạng nhiễm trùng do nấm thuộc giống này gây ra.
    • The fish suffered from a severe Saprolegnia infection after the water temperature dropped. (Con bị nhiễm nấm Saprolegnia nghiêm trọng sau khi nhiệt độ nước giảm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus saprolegnia" do đây thuật ngữ chuyên ngành.