genus sarcocephalus

genus sarcocephalus

A botanist examines the leaves of a genus Sarcocephalus tree in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Sarcocephalus. Đây một chi (genus) trong sinh học, bao gồm các loài cây gỗ cây bụi nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm các cây gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi.)
  • (Nhiều loài thuộc chi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: "genus Sarcocephalus" được dùng để chỉ một nhóm các loài đặc điểm chung, thường được nghiên cứu trong lĩnh vực thực vật học.

    • The genus Sarcocephalus is classified under the family Rubiaceae. (Chi Sarcocephalus được phân loại trong họ Cà phê - Rubiaceae.)
  • Trong ngữ cảnh y học: Một số loài thuộc chi này giá trị dược liệu, đặc biệt trong điều trị sốt rét hoặc các bệnh nhiễm trùng.

    • Extracts from the genus Sarcocephalus are being studied for their antimalarial properties. (Chiết xuất từ chi Sarcocephalus đang được nghiên cứu về đặc tính chống sốt rét của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcocephalus (n): Tên gọi của chi thực vật này, thường được viết in nghiêng trong các tài liệu khoa học.

    • Sarcocephalus is a small genus with only a few recognized species. (Sarcocephalus một chi nhỏ chỉ với vài loài được công nhận.)
  • Sarcocephalus latifolius (n): Một loài điển hình trong chi này, còn được gọi là cây châu Phi.

    • Sarcocephalus latifolius is known for its medicinal bark. (Sarcocephalus latifolius nổi tiếng với vỏ cây dược tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật: Một cụm từ đồng nghĩa trong tiếng Việt dùng để chỉ "genus" khi nói về phân loại sinh học.
  • Tông thực vật: Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh phân loại.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "genus Sarcocephalus" một thuật ngữ khoa học, thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành sinh học hoặc thực vật học. Khi sử dụng, nên viết "genus" ở dạng chữ thường "Sarcocephalus" ở dạng in nghiêng (theo quy tắc danh pháp sinh học). Trong tiếng Việt, có thể dịch "chi Sarcocephalus" hoặc giữ nguyên dạng tiếng Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi Sarcocephalus: Dùng để chỉ các loài thực vật nằm trong chi này.

    • Cây này thuộc chi Sarcocephalus. (This tree belongs to the genus Sarcocephalus.)
  • Loài trong chi Sarcocephalus: Dùng để chỉ các loài cụ thể.

    • khoảng năm loài trong chi Sarcocephalus. (There are about five species in the genus Sarcocephalus.)