genus sarcophaga
A scientist examines a specimen of the genus Sarcophaga under a magnifying glass.
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Sarcophaga: "genus Sarcophaga" là một chi (genus) trong họ ruồi xám (Sarcophagidae), bao gồm các loài ruồi ăn thịt (flesh flies). Các loài trong chi này thường có kích thước trung bình đến lớn, với thân màu xám hoặc đen, và ấu trùng của chúng thường phát triển trên xác động vật hoặc chất hữu cơ phân hủy.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Sarcophaga" trong pháp y: Chi ruồi này được sử dụng trong côn trùng học pháp y để xác định thời gian tử vong, do ấu trùng của chúng xuất hiện trên xác chết trong giai đoạn phân hủy nhất định.
- Việc xác định loài trong genus Sarcophaga giúp các nhà điều tra ước tính thời gian chết chính xác hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Sarcophaga (n): tên gọi tắt của chi, thường dùng trong văn bản khoa học.
- Sarcophagidae (n): họ ruồi xám, bao gồm chi Sarcophaga và các chi khác.
Từ đồng nghĩa
- Flesh flies: ruồi ăn thịt, tên thông thường chỉ các loài trong họ Sarcophagidae.
- Ruồi xám: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.