genus sauromalus

genus sauromalus

A chuckwalla, a member of the genus Sauromalus, basks on a sun-warmed rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Sauromalus: "genus sauromalus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong sinh học, thuộc họ kỳ nhông (Iguanidae). Chi này bao gồm các loài thằn lằn được gọi chung "chuckwalla".
dụ sử dụng
  • (Chi Sauromalus nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ Mexico.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được nhiều loài trong chi Sauromalus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus sauromalus" thường được dùng trong các văn bản khoa học, phân loại sinh học, hoặc nghiên cứu về động vật bò sát.
    • The classification of the genus Sauromalus has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi Sauromalus đã được điều chỉnh dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauromalus (n): tên chi, thường viết hoa chữ cái đầu khi đứng một mình.
    • Sauromalus is a genus of large, herbivorous lizards. (Sauromalus một chi thằn lằn lớn, ăn thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Chuckwalla (n): tên thông thường của các loài trong chi này.
    • The chuckwalla is a member of the genus Sauromalus. (Chuckwalla một thành viên của chi Sauromalus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.