genus saussurea
A botanist carefully examines a specimen of genus Saussurea in an alpine meadow.
Định nghĩa
Danh từ: Chi Saussurea (một chi thực vật) — là một nhóm phân loại trong sinh học, bao gồm các loài cây thân thảo, thường mọc ở các vùng ôn đới và mát mẻ của lục địa Á-Âu.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Saussurea bao gồm nhiều loài thực vật vùng núi cao.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Saussurea để hiểu sự thích nghi của nó với khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Saussurea" trong phân loại học: được dùng để chỉ một nhóm thực vật có chung đặc điểm hình thái và di truyền, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản khoa học.
- The genus Saussurea is part of the Asteraceae family. (Chi Saussurea là một phần của họ Cúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Saussurea (n): tên gọi chung của các loài trong chi này, có thể dùng làm danh từ riêng.
- Saussurea involucrata is a famous medicinal plant. (Saussurea involucrata là một loài cây thuốc nổi tiếng.)
- Saussurean (adj): thuộc về chi Saussurea (hiếm dùng).
- Saussurean species are found in high altitudes. (Các loài thuộc chi Saussurea được tìm thấy ở độ cao lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Chi thực vật: nhóm thực vật có cùng đặc điểm chung (tương đương với "genus" trong phân loại học).
- Nhóm Saussurea: cách gọi thông thường thay thế cho "genus Saussurea" trong ngữ cảnh không chuyên.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc chi Saussurea: dùng để mô tả một loài thực vật là thành viên của chi này.
- This flower belongs to the genus Saussurea. (Loài hoa này thuộc chi Saussurea.)
- Các loài Saussurea: tập hợp tất cả các loài trong chi này.
- Các loài Saussurea thường có hoa màu tím hoặc xanh. (Các loài Saussurea thường có hoa màu tím hoặc xanh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Saussurea".