genus saxegothea

genus saxegothea

A botanist carefully examines a specimen of the genus Saxegothea.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thuật ngữ thực vật học): Một chi thực vật thuộc họ Thông đỏ (Taxaceae), chỉ gồm một loài duy nhấtPrince Albert's yew (thông đỏ Hoàng tử Albert).

dụ sử dụng
  • (The genus Saxegothea has only one species, Prince Albert's yew.)
  • (Saxegothea is named after a German botanist.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Saxegothea" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học về phân loại thực vật, đặc biệt khi phân biệt với các chi khác trong họ Thông đỏ.
    • Các nhà thực vật học tranh luận về việc liệu genus Saxegothea nên được nhập vào chi Taxus hay không. (Botanists debate whether the genus Saxegothea should be merged into the genus Taxus.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxegothea (danh từ): Tên chi, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
  • Prince Albert's yew (danh từ): Tên thông dụng của loài duy nhất trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Chi thông đỏ Prince Albert: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ chi này.
  • Chi Saxegothea: Tên khoa học Latinh, không từ đồng nghĩa chính xác trong ngôn ngữ thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên biệt.

Từ chứa "genus saxegothea"