genus sceloglaux

genus sceloglaux

A museum display features a labeled skeleton of the genus Sceloglaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Sceloglaux: "genus Sceloglaux" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (đơn vị phân loại sinh học) trong họ Strigidae (họ mèo). Chi này bao gồm các loài đã tuyệt chủng, nổi bật nhất là cười New Zealand (Sceloglaux albifacies). Từ "genus" có nghĩa "chi", "Sceloglaux" tên Latin hóa của chi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Sceloglaux is known for its extinct owl species. (Chi Sceloglaux được biết đến với các loài đã tuyệt chủng của .)
    • Scientists classify the laughing owl under the genus Sceloglaux. (Các nhà khoa học phân loại cười thuộc chi Sceloglaux.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the genus Sceloglaux": trong phạm vi chi Sceloglaux.

    • Only one species is recognized within the genus Sceloglaux. (Chỉ một loài được công nhận trong phạm vi chi Sceloglaux.)
  • "to belong to the genus Sceloglaux": thuộc về chi Sceloglaux.

    • The extinct bird is believed to belong to the genus Sceloglaux. (Loài chim đã tuyệt chủng được cho thuộc chi Sceloglaux.)
Biến thể từ gần giống
  • Sceloglaux (n): tên chi, không dạng biến thể khác.
  • Strigidae (n): họ mèo, họ chứa chi Sceloglaux.
    • Strigidae is the family that includes the genus Sceloglaux. (Họ Strigidae họ bao gồm chi Sceloglaux.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Sceloglaux: cách gọi đồng nghĩa trong tiếng Việt.
  • Taxonomic group Sceloglaux: nhóm phân loại Sceloglaux.
Các cụm từ liên quan
  • genus name: tên chi.
    • The genus name Sceloglaux comes from Greek roots. (Tên chi Sceloglaux bắt nguồn từ các gốc Hy Lạp.)
  • type species of the genus: loài điển hình của chi.
    • Sceloglaux albifacies is the type species of the genus Sceloglaux. (Sceloglaux albifacies loài điển hình của chi Sceloglaux.)
Thành ngữ liên quan
  • N/A: "genus Sceloglaux" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.