genus schizachyrium

genus schizachyrium

A botanist carefully examines a specimen of the genus Schizachyrium in the field.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Genus Schizachyrium (Chi Schizachyrium) một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ bản địa thường thấyvùng ôn đới nhiệt đới. Chi này phạm vi phân bố chồng lấn với chi Andropogon, nhiều loài trong chi này trước đây từng được xếp vào chi Andropogon.

dụ sử dụng
  • (Chi Schizachyrium chồng lấn với chi Andropogon trong nhiều phân loại thực vật học.)
  • (Schizachyrium scoparium, thường được gọi là cỏ lam nhỏ, một loài nổi tiếng trong chi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại thực vật: Trong sinh học phân loại, thường được nhắc đến khi thảo luận về sự khác biệt giữa các chi cỏ tương tự.
    • Botanists often debate the boundaries between genus Schizachyrium and Andropogon. (Các nhà thực vật học thường tranh luận về ranh giới giữa chi Schizachyrium Andropogon.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizachyrium scoparium (n): Một loài cỏ phổ biến, thường dùng trong phục hồi môi trường làm cảnh.

    • Schizachyrium scoparium is a key species in prairie ecosystems. (Schizachyrium scoparium loài chủ chốt trong hệ sinh thái đồng cỏ.)
  • Schizachyrium tenerum (n): Một loài cỏ khác thuộc chi này, thường mọcvùng đất ẩm.

Từ đồng nghĩa
  • Chi Andropogon (trong lịch sử phân loại): Do sự chồng lấn, một số loài Schizachyrium từng được xếp vào chi Andropogon.
  • Cỏ lam (tên gọi chung cho các loài trong chi này, đặc biệtBắc Mỹ).
Lưu ý
  • một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, thường không thành ngữ hay cụm động từ liên quan trong tiếng Việt hàng ngày.