genus scincus
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Chi thằn lằn bóng: "genus scincus" là một chi trong họ Scincidae, bao gồm các loài thằn lằn bóng điển hình. Đây là chi chuẩn (type genus) của họ Scincidae.
Ví dụ sử dụng
- (Chi thằn lằn bóng bao gồm nhiều loài thằn lằn bóng được tìm thấy ở Bắc Phi và Trung Đông.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu phân loại của chi thằn lằn bóng để hiểu lịch sử tiến hóa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus of Scincidae": chi chuẩn của họ Scincidae, nghĩa là chi này được dùng làm đại diện chính để xác định các đặc điểm của cả họ.
- Genus scincus serves as the type genus for the family Scincidae. (Chi thằn lằn bóng đóng vai trò là chi chuẩn cho họ Scincidae.)
Biến thể và từ gần giống
Scincidae (danh từ): họ thằn lằn bóng.
- The family Scincidae includes over 1,500 species of skinks. (Họ Scincidae bao gồm hơn 1.500 loài thằn lằn bóng.)
Scincus (danh từ): tên chi, thường được viết hoa trong danh pháp khoa học.
- Scincus is a genus of skinks. (Scincus là một chi thằn lằn bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Chi thằn lằn bóng điển hình: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Skink genus: tên gọi tiếng Anh không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs vì đây là thuật ngữ khoa học tĩnh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ vì "genus scincus" là thuật ngữ chuyên ngành.