genus selenicereus

genus selenicereus

A large white flower of the genus Selenicereus opens under the moonlight.

Định nghĩa

Danh từ: genus selenicereus một danh từ khoa học (tên chi thực vật) dùng để chỉ một chi xương rồng, phần lớn các loài xương rồng leo sống phụ sinh (bám trên cây khác) nở hoa về đêm.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm loài xương rồng nổi tiếng "Nữ hoàng bóng đêm".)
  • (Nhiều loài trong chi được trồng hoa lớn, thơm nở về đêm của chúng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • (Các nhà sinh vật học xếp chi vào họ Xương rồng (Cactaceae).)
  • (Thói quen nở hoa về đêm của một sự thích nghi để thu hút các loài thụ phấn bay đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Selenicereus (danh từ riêng, không "genus"): tên khoa học viết tắt của chi, thường được dùng trong văn cảnh không chính thức hoặc tên loài.
    • Selenicereus grandiflorus is a well-known species. (Selenicereus grandiflorus một loài nổi tiếng.)
  • Họ hàng: (chi xương rồng leo khác, cũng nở hoa đêm, nhưng khác chi).
Từ đồng nghĩa
  • Chi xương rồng leo nở hoa đêm (cụm từ mô tả, không phải tên khoa học chính xác): dùng để giải thích cho người không chuyên.
  • Xương rồng "Nữ hoàng bóng đêm" (tên thường gọi phổ biến cho một số loài trong chi này).
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc chi genus selenicereus: dùng để phân loại một loài cụ thể.
    • This cactus belongs to the genus selenicereus. (Cây xương rồng này thuộc chi genus selenicereus.)
  • Đặc điểm của chi genus selenicereus: mô tả đặc điểm chung.
    • The climbing habit is a characteristic of genus selenicereus. (Thói quen leo bám một đặc điểm của chi genus selenicereus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ khoa học này.