genus sidalcea

genus sidalcea

A gardener carefully tends to a genus Sidalcea in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: genus sidalcea một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Malvaceae (họ Bông). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc chủ yếu từ miền Tây Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật: hình chân vịt (giống cây thầu dầu) cụm hoa dạng chùm với nhiều màu sắc khác nhau (thường hồng, tím, hoặc trắng). Trong tiếng Việt, chi này thường được gọi là chi "Sidalcea" hoặc chi "Cẩm quỳ hoang dã" (dịch không chính thức).

dụ sử dụng
  • bao gồm khoảng 20 loài, phân bố chủ yếucác vùng đồng cỏ ven rừng thưa.
  • hoa mọc thành chùm dài, thu hút nhiều loài ong bướm.
  • thường được trồng làm cây cảnh trong các khu vườn hoang dã.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: genus sidalcea thuộc phân họ Malvoideae, họ Malvaceae.

    • Genus sidalcea quan hệ gần gũi với chi Malva (cẩm quỳ) Alcea (thục quỳ).
  • Trong sinh thái học: genus sidalcea cây chủ cho một số loài sâu bướm.

    • Genus sidalcea đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp mật hoa cho côn trùng thụ phấn vào mùa .
Biến thể từ gần giống
  • Sidalcea (danh từ): tên gọi thông thường của chi này, thường dùng để chỉ các loài cây thuộc chi .
    • Sidalcea một chi thực vật hoa đẹp, dễ trồng.
  • Sidalcea malviflora (danh từ): một loài điển hình trong chi , hoa màu hồng tươi.
    • Sidalcea malviflora thường được gọi là "cẩm quỳ hồng".
Từ đồng nghĩa
  • Chi Sidalcea: cách gọi bằng tiếng Việt, dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Chi Cẩm quỳ hoang dã: tên gọi dân dã, không chính thức, dựa trên hình dáng hoa giống cẩm quỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : danh từ khoa học, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không : không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.