genus sium

genus sium

A botanist carefully examines a specimen of genus Sium growing at the water's edge.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cây thủy tùng: "genus sium" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật hoa trong họ Hoa tán (Apiaceae). Chi này bao gồm các loài cây sống lâu năm, thường mọcnhững nơi ẩm ướt hoặc đầm lầy, chủ yếuvùng Bắc bán cầu.

dụ sử dụng
  • (Chi cây thủy tùng bao gồm các loài thường được gọi là cây củ cải nước.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi cây thủy tùng để hiểu sự thích nghi của với môi trường đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Within the genus sium": trong phạm vi chi cây thủy tùng.

    • Within the genus sium, several species are used in traditional medicine. (Trong phạm vi chi cây thủy tùng, một số loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
  • "A member of the genus sium": một thành viên của chi cây thủy tùng.

    • Water parsnip is a member of the genus sium. (Cây củ cải nước một thành viên của chi cây thủy tùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sium (n): tên gọi tắt của chi, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Sium is a small genus with about 10 species. (Sium một chi nhỏ với khoảng 10 loài.)
  • Sium suave (n): một loài cụ thể trong chi, còn gọi là cây thủy tùng thơm.

    • Sium suave is native to North America. (Sium suave nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Water parsnip genus: chi cây củ cải nước (dịch nghĩa thông thường).
  • Apiaceae genus Sium: chi Sium trong họ Hoa tán (dùng trong phân loại học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan