genus smiledon

genus smiledon

A museum display shows the skeleton of a genus smiledon.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): Chi Smilodonmột chi hổ răng kiếm đã tuyệt chủng, thuộc họ Mèo (Felidae), sống trong kỷ Băng hà. Đây loài săn mồi đỉnh cao với cặp răng nanh dài, cong sắc như kiếm, dùng để cắt cổ họng con mồi.

dụ sử dụng
  • (Chi Smilodon nổi tiếng với cặp răng nanh dài, giống như dao găm.)
  • (Hóa thạch của chi Smilodon chủ yếu được tìm thấyBắc Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Smilodon fatalis": một loài điển hình trong chi Smilodon, thường được gọi là hổ răng kiếm phương Bắc.
    • Smilodon fatalis is the most well-known species of the genus Smilodon. (Smilodon fatalis loài nổi tiếng nhất trong chi Smilodon.)
  • "genus Smilodon populator": một loài lớn hơn, sốngNam Mỹ, kích thước tương đương sư tử ngày nay.
    • Smilodon populator is the largest species within the genus Smilodon. (Smilodon populator loài lớn nhất trong chi Smilodon.)
Biến thể từ gần giống
  • Smilodon (n): tên gọi thông thường của chi, thường được dịch "hổ răng kiếm".
    • Many people mistakenly call Smilodon a tiger, but it is not closely related to modern tigers. (Nhiều người nhầm lẫn gọi Smilodon hổ, nhưng không quan hệ gần với hổ hiện đại.)
  • Saber-toothed cat (n): mèo răng kiếmnhóm động vật răng nanh dài, bao gồm cả chi Smilodon.
    • Saber-toothed cats like Smilodon were apex predators. (Mèo răng kiếm như Smilodon loài săn mồi đỉnh cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Saber-toothed tiger (n): hổ răng kiếmtên gọi phổ biến nhưng không chính xác về mặt phân loại học.
    • The term "saber-toothed tiger" is often used for the genus Smilodon. (Thuật ngữ "hổ răng kiếm" thường được dùng để chỉ chi Smilodon.)
  • Machairodontinae (n): phân họ mèo răng kiếm, bao gồm chi Smilodon các chi liên quan.
    • Smilodon belongs to the subfamily Machairodontinae. (Smilodon thuộc phân họ mèo răng kiếm.)
Các cụm từ liên quan
  • Extinct genus Smilodon: chi Smilodon đã tuyệt chủng.
    • The extinct genus Smilodon disappeared around 10,000 years ago. (Chi Smilodon đã tuyệt chủng biến mất khoảng 10.000 năm trước.)
  • Fossil remains of genus Smilodon: di tích hóa thạch của chi Smilodon.
    • Fossil remains of genus Smilodon are abundant in the La Brea Tar Pits. (Di tích hóa thạch của chi Smilodon rất phong phúHố nhựa đường La Brea.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a Smilodon in the tar pits": ám chỉ tình huống mắc kẹt, không thể thoát ra (dựa trên thực tế hóa thạch Smilodon thường được tìm thấy trong hố nhựa đường).
    • He felt like a Smilodon in the tar pits, unable to escape his financial troubles. (Anh ấy cảm thấy như một con Smilodon trong hố nhựa đường, không thể thoát khỏi rắc rối tài chính của mình.)