genus solenopsis

genus solenopsis

A scientist carefully observes a genus Solenopsis specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi kiến lửa: "Genus Solenopsis" một chi (genus) trong họ Kiến (Formicidae), bao gồm các loài kiến nọc độc mạnh, thường được gọi chung kiến lửa. Chúng nổi tiếng với khả năng đốt gây đau đớn hành vi xâm lấn mạnh mẽ.

dụ sử dụng
  • (Chi Solenopsis bao gồm hơn 200 loài kiến lửa.)
  • (Solenopsis invicta loài khét tiếng nhất trong chi Solenopsis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc về chi Solenopsis": dùng để phân loại khoa học các loài kiến đặc điểm tương tự.
    • Many ants belonging to the genus Solenopsis are invasive pests. (Nhiều loài kiến thuộc chi Solenopsis loài gây hại xâm lấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiến lửa (n): tên gọi chung cho các loài trong chi Solenopsis.
    • Fire ants are a serious agricultural pest. (Kiến lửa loài gây hại nông nghiệp nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi kiến lửa (n): cách gọi phổ biến bằng tiếng Việt cho genus Solenopsis.
  • Giống Solenopsis (n): thuật ngữ trong phân loại sinh học tương đương với chi.
Các cụm từ liên quan
  • Solenopsis invicta: loài kiến lửa đỏ xâm lấn phổ biến nhất.

    • Solenopsis invicta is native to South America but has spread globally. (Solenopsis invicta nguồn gốc từ Nam Mỹ nhưng đã lan rộng toàn cầu.)
  • Solenopsis geminata: loài kiến lửa nhiệt đới.

    • Solenopsis geminata is found in tropical regions. (Solenopsis geminata được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Kiến lửa đốt (thành ngữ): chỉ một trải nghiệm đau đớn hoặc khó chịu.
    • Bị kiến lửa đốt giống như bị kim châm vậy. (Being stung by a fire ant is like being pricked by a needle.)