genus spathiphyllum

Định nghĩa

Danh từ: Chi Spathiphyllum một đơn vị phân loại thực vật, chỉ một nhóm cây lâu năm thân thảo, thân rễ, thường xanh, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, Philippines Indonesia.

dụ sử dụng
  • (Chi Spathiphyllum bao gồm nhiều loại cây trồng trong nhà phổ biến.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được các loài mới trong chi Spathiphyllum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Spathiphyllum" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ nhóm cây này.
    • The genus Spathiphyllum is known for its spathe-like flowers. (Chi Spathiphyllum được biết đến với hoa dạng mo.)
Biến thể từ gần giống
  • Spathiphyllum (n): một loài hoặc cây cụ thể trong chi này, thường gọi là "cây hồng môn" hoặc "cây lan ý".
    • I bought a Spathiphyllum for my office. (Tôi đã mua một cây lan ý cho văn phòng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi hồng môn: tên thường gọi trong tiếng Việt, không hoàn toàn chính xác về mặt khoa học.
  • Chi lan ý: tên gọi phổ biến khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • genus Spathiphyllum không phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến do tính chất chuyên ngành.

Từ gần giống