genus sphyraena

genus sphyraena

A marine biologist carefully observes a genus Sphyraena specimen in a large aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cá thu đao: "genus sphyraena" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) duy nhất thuộc họ Sphyraenidae (họ cá thu đao). Chi này bao gồm tất cả các loài cá thu đao (barracuda), loài săn mồi biển nổi tiếng với thân hình dài, hàm răng sắc nhọn tốc độ bơi nhanh.

dụ sử dụng
  • (Chi cá thu đao bao gồm khoảng 20 loài cá thu đao được tìm thấycác đại dương nhiệt đới cận nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi cá thu đao để hiểu hành vi săn mồi của cá thu đao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus sphyraena" thường được dùng trong các văn bản khoa học, phân loại sinh học hoặc nghiên cứu về động vật biển. mang tính chuyên ngành không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • The taxonomic classification of genus sphyraena places it under the order Perciformes. (Phân loại học của chi cá thu đao xếp dưới bộ Cá vược.)
Biến thể từ gần giống
  • Sphyraenidae (danh từ): họ cá thu đao, họ duy nhất chứa chi genus sphyraena.
    • The Sphyraenidae family is known for its aggressive marine predators. (Họ cá thu đao nổi tiếng với những loài săn mồi biển hung dữ.)
  • Barracuda (danh từ): cá thu đao, tên gọi chung cho các loài trong chi genus sphyraena.
    • A barracuda can swim at speeds up to 36 miles per hour. (Một con cá thu đao có thể bơi với tốc độ lên tới 36 dặm một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cá thu đao: tên gọi tiếng Việt tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Genus barracuda: cách gọi không chính thức, "barracuda" tên thông thường.
Các cụm từ liên quan
  • Loài thuộc genus sphyraena: chỉ các loài cụ thể trong chi này.
    • The great barracuda is a species within genus sphyraena. (Cá thu đao lớn một loài trong chi cá thu đao.)
  • Phân loại genus sphyraena: quá trình xác định sắp xếp các loài trong chi.
    • The classification of genus sphyraena has been revised based on genetic studies. (Việc phân loại chi cá thu đao đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "genus sphyraena" do tính chuyên ngành của từ này.

Từ gần giống